Xu hướng phát triển Smart city tại Việt Nam 2025

Trong kỷ nguyên số, thành phố thông minh (Smart City) không còn là ý tưởng xa vời. Từ Singapore, Seoul đến Tokyo, các đô thị tiên tiến đã biến Smart City thành một mô hình phát triển thực tiễn, giúp giải quyết những thách thức về dân số, giao thông, năng lượng và môi trường.

Tại Việt Nam, Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược phát triển đô thị thông minh quốc gia giai đoạn 2018–2025, tầm nhìn 2030. Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng là những địa phương tiên phong trong việc xây dựng các dự án Smart City.

Vậy thành phố thông minh là gì? Những xu hướng phát triển tại Việt Nam năm 2025 sẽ như thế nào?

thành phố thông minh là gì? Và đâu là xu hướng Smart City tại Việt Nam năm 2025?

1. Thành phố thông minh là gì?

Thành phố thông minh (Smart City) là một mô hình đô thị ứng dụng các công nghệ tiên tiến như công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), Internet vạn vật (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) nhằm:

  • Cải thiện chất lượng cuộc sống của cư dân.
  • Tối ưu hiệu quả quản lý và vận hành đô thị.
  • Đảm bảo sự phát triển bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường.

Có thể hình dung thành phố thông minh như một cơ thể sống, trong đó công nghệ đóng vai trò bộ não và hệ thần kinh. Các cảm biến, thiết bị kết nối liên tục thu thập dữ liệu từ môi trường, hạ tầng và hoạt động của con người. Nguồn dữ liệu này sau đó được phân tích và xử lý để đưa ra các giải pháp quản lý, điều hành theo thời gian thực.

Ví dụ:

  • Hệ thống đèn giao thông thông minh có thể điều chỉnh tín hiệu dựa trên mật độ phương tiện, giúp giảm ùn tắc.
  • Công nghệ IoT trong quản lý rác thải tối ưu hóa lộ trình xe thu gom, tiết kiệm chi phí và giảm phát thải carbon.
  • Ứng dụng phản ánh hiện trường tại Đà Nẵng cho phép người dân gửi thông tin về sự cố hạ tầng, môi trường trực tiếp đến cơ quan chức năng để xử lý kịp thời.
Xu hướng phát triển Smart city tại Việt Nam 2025
Nguồn: VNTT

2. Hiểu về thành phố thông minh

Một thành phố truyền thống thường quản lý dựa trên hệ thống hành chính thủ công, phản ứng chậm trước các vấn đề phát sinh. Trong khi đó, một thành phố thông minh vận hành dựa trên dữ liệu thời gian thực, cho phép chính quyền và cộng đồng phản ứng nhanh chóng, chính xác và minh bạch hơn.

Tại Việt Nam, một số ví dụ tiêu biểu cho thấy Smart City đang dần trở thành hiện thực:

  • Hà Nội đã đưa vào vận hành Trung tâm điều hành thông minh (IOC), giám sát giao thông, an ninh, dịch vụ công và tình hình đô thị 24/7.
  • TP.HCM định hướng xây dựng đô thị sáng tạo phía Đông (Thành phố Thủ Đức), trong đó dữ liệu lớn đóng vai trò nền tảng cho quy hoạch, quản lý hạ tầng và môi trường.
  • Đà Nẵng triển khai nhiều giải pháp công nghệ như hệ thống Smart Parking, dịch vụ công trực tuyến và cảnh báo thiên tai thông minh, trở thành một trong những hình mẫu thành phố đáng sống tại Việt Nam.

Thành phố thông minh không chỉ giúp cư dân tiếp cận dịch vụ công nhanh chóng, di chuyển thuận lợi và sống trong môi trường an toàn hơn, mà còn hỗ trợ chính quyền quản lý hiệu quả và minh bạch. Đồng thời, đây cũng là môi trường thuận lợi để doanh nghiệp phát triển, khuyến khích đổi mới sáng tạo và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế số.

Có thể khẳng định, thành phố thông minh chính là bước tiến quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa đô thị, nơi công nghệ và dữ liệu trở thành nền tảng cho một môi trường sống văn minh và bền vững.

Xu hướng phát triển Smart city tại Việt Nam 2025
Hệ thống giao thông, hạ tầng thông minh và phát triển.

3. Ba đặc điểm của thành phố và cộng đồng thông minh

Một thành phố chỉ thực sự được coi là thông minh khi hội tụ đủ ba đặc điểm sau:

3.1  Mạng lưới kết nối dữ liệu

Các cảm biến, thiết bị IoT và hệ thống giám sát được triển khai rộng rãi trên khắp thành phố để thu thập thông tin. Dữ liệu này có thể bao gồm giao thông, chất lượng không khí, tiêu thụ năng lượng, tình trạng cơ sở hạ tầng và nhiều yếu tố khác.
Tại Hà Nội, hệ thống camera và cảm biến giao thông đã được tích hợp để phân tích mật độ phương tiện, hỗ trợ điều tiết giao thông hiệu quả hơn.

3.2 Khả năng kết nối và tương tác

Không chỉ dừng lại ở việc thu thập dữ liệu, một thành phố thông minh cần có khả năng kết nối và truyền tải thông tin tới chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Nhờ đó, cộng đồng có thể tham gia trực tiếp vào quản lý và giám sát đô thị.
Ví dụ, Đà Nẵng đã phát triển ứng dụng Smart City, nơi người dân có thể phản ánh sự cố hạ tầng, giao thông hoặc vệ sinh môi trường để chính quyền xử lý nhanh chóng.

3.3 Dữ liệu mở và minh bạch

Một đặc điểm quan trọng của thành phố thông minh là chính quyền cam kết minh bạch hóa dữ liệu. Việc chia sẻ thông tin công khai không chỉ nâng cao niềm tin của người dân mà còn tạo điều kiện cho doanh nghiệp, nhà nghiên cứu khai thác dữ liệu để phát triển các dịch vụ và giải pháp mới.
TP.HCM đang từng bước triển khai nền tảng dữ liệu mở, phục vụ cho các dự án quy hoạch, giao thông và dịch vụ công trực tuyến.

4. Sự phát triển của thành phố thông minh

Thuật ngữ “thành phố thông minh” bắt đầu xuất hiện trong các tài liệu học thuật vào những năm 1990 và định nghĩa của nó đã phát triển và mở rộng qua nhiều năm. Một báo cáo năm 2018 của Viện McKinsey Global lưu ý rằng mặc dù các quan chức thành phố từng tận dụng các công nghệ thành phố thông minh “đằng sau hậu trường”, nhưng các giải pháp thành phố thông minh hiện nay ngày càng bao gồm sự tham gia của cư dân thành phố. Các bên liên quan này có thể thu thập và chia sẻ dữ liệu quan trọng thông qua các nền tảng kỹ thuật số và ứng dụng di động tương tác, đóng vai trò chủ chốt trong hệ sinh thái thành phố thông minh .

Ngày nay, các giải pháp thành phố thông minh thường được quảng cáo là giúp các khu vực đô thị giải quyết những thách thức liên quan đến tăng trưởng dân số. Liên Hợp Quốc dự đoán đến năm 2050, hai phần ba dân số thế giới sẽ sống ở các thành phố.

Xu hướng phát triển Smart city tại Việt Nam 2025
Các thành phần của một thành phố thông minh.

4.1 Công nghệ thành phố thông minh

Các công nghệ mới giúp cải thiện hiệu quả và tính bền vững trong khu vực tư nhân cũng đang thúc đẩy mạng lưới thành phố thông minh:

4.2 Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT)

Công nghệ thông tin và truyền thông bao gồm một loạt các công nghệ liên quan đến dữ liệu. Viện Tiêu chuẩn và Công nghệ Quốc gia thuộc Bộ Thương mại Hoa Kỳ định nghĩa CNTT-TT bao gồm việc thu thập, lưu trữ, truy xuất, xử lý, hiển thị, biểu diễn, trình bày, tổ chức, quản lý, bảo mật, truyền tải và trao đổi dữ liệu và thông tin.

4.3 Internet vạn vật (IoT)

Internet vạn vật (IoT) là một mạng lưới các thiết bị vật lý, phương tiện, thiết bị gia dụng và các vật thể vật lý khác được tích hợp cảm biến, phần mềm và kết nối mạng cho phép chúng thu thập và chia sẻ dữ liệu. Các thiết bị được kết nối này—còn được gọi là “vật thể thông minh”—có thể bao gồm từ các thiết bị đơn giản như “nhà thông minh” và “tòa nhà thông minh” như bộ điều nhiệt thông minh, đến các thiết bị đeo như đồng hồ thông minh, cho đến công nghệ được tích hợp trong hệ thống giao thông. Wifi, hay kết nối không dây, hỗ trợ chức năng IoT, trong đó wifi công cộng thường được coi là chìa khóa cho các dịch vụ đô thị dựa trên IoT.

4.4 Tự động hóa

Tự động hóa là việc sử dụng công nghệ để thực hiện các nhiệm vụ với sự can thiệp tối thiểu của con người. Trong các dự án thành phố thông minh, tự động hóa giúp các thành phố phản ứng nhanh hơn với dữ liệu thời gian thực được truyền tải bởi các thiết bị kết nối trong Internet vạn vật. Ví dụ, thông qua tự động hóa, đèn đường có thể được bật và tắt tùy thuộc vào phản hồi từ các cảm biến phát hiện ánh sáng và chuyển động. Các hệ thống này tự động tắt đèn đường khi không cần thiết, thúc đẩy hiệu quả năng lượng và tính bền vững của hoạt động đô thị.

4.5 Trí tuệ nhân tạo (AI)

Trí tuệ nhân tạo (AI)  kết hợp khoa học máy tính và bộ dữ liệu mạnh mẽ để hỗ trợ giải quyết vấn đề. Các dự án thành phố thông minh sử dụng các giải pháp dựa trên AI và học máy để quản lý cơ sở hạ tầng một cách hiệu quả và bền vững. Ví dụ, thuật toán AI có thể tối ưu hóa các tuyến đường thu gom rác thải, giảm lượng khí thải carbon từ xe chở rác của thành phố. AI cũng có thể giúp cơ quan thực thi pháp luật cải thiện an toàn công cộng bằng cách phân tích dữ liệu từ camera an ninh và các thiết bị kết nối để phát hiện tội phạm.

4.6 Giao thông thông minh

Giao thông thông minh  là nền tảng của quy hoạch đô thị thông minh. Internet vạn vật, trí tuệ nhân tạo và các công nghệ khác như định vị địa lý cho phép chính quyền địa phương và các đối tác khu vực tư nhân thu thập dữ liệu theo thời gian thực. Dữ liệu này giúp cải thiện giao thông công cộng, giảm ùn tắc giao thông, giảm lượng khí thải carbon và nâng cao chất lượng cuộc sống cho cả cư dân thành phố và người đi làm.

Công nghệ thành phố thông minh được sử dụng trong hệ thống giao thông thông minh có thể giúp chính quyền dự đoán phương tiện nào trong thành phố có nguy cơ hỏng hóc và chủ động đặt lịch sửa chữa. Những công nghệ này hỗ trợ hệ thống đỗ xe thông minh, giúp đánh giá tình trạng chỗ đỗ xe và cập nhật thông tin cho người lái xe. Chúng tạo điều kiện cho một phương pháp quản lý giao thông hiệu quả, được hỗ trợ bởi AI, sử dụng dữ liệu giao thông theo thời gian thực để xác định thời điểm thay đổi tín hiệu đèn tại các giao lộ. Hệ thống giao thông thông minh cũng hỗ trợ việc sử dụng xe điện và xe tự hành, góp phần giảm lượng khí thải carbon và cải thiện lưu lượng giao thông.

4.7 Năng lượng thông minh

Công nghệ thành phố thông minh như AI có thể giúp các nhà cung cấp năng lượng quản lý  lưới điện thông minh , là mạng lưới điện được trang bị cảm biến và phần mềm. Phần mềm và công cụ phân tích tiên tiến có thể phân tích dữ liệu được cung cấp thông qua các thiết bị được kết nối để xác định mô hình tiêu thụ năng lượng và dự báo mức sử dụng năng lượng trong tương lai, giúp các nhà cung cấp chủ động tránh mất điện và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Năng lượng thông minh cũng có thể hỗ trợ tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo và công nghệ tiết kiệm năng lượng, góp phần giảm thiểu biến đổi khí hậu.

Công nghệ năng lượng thông minh cũng có thể giảm lượng khí thải carbon dioxide, chất thải và tài nguyên tiêu thụ trong  hoạt động dầu khí . Ví dụ bao gồm:

  • Áp dụng tối ưu hóa tài sản dự đoán với AI và IoT để kéo dài tuổi thọ của tài sản và giảm nguồn lực cần thiết để bảo trì và giám sát chúng.
  • Tối ưu hóa các hoạt động thượng nguồn và trung nguồn, tập trung vào hiệu suất tài sản hệ thống. Phương pháp này giúp rút ngắn thời gian chuyển đổi sang hệ thống số và điều tra các thiết bị hoạt động kém hiệu quả, tiêu thụ quá nhiều năng lượng.
  • Sử dụng công nghệ giám sát môi trường để giảm mức tiêu thụ năng lượng, cải thiện các vấn đề về sức khỏe, an toàn và môi trường (HSE).

4.8 Cơ sở hạ tầng thông minh

Cơ sở hạ tầng thông minh bao gồm cả giao thông thông minh và năng lượng thông minh. Nó cũng bao gồm các phương pháp tiếp cận thông minh đối với các tiện ích như nước, cũng như việc bảo trì các công trình và thiết bị hỗ trợ giao thông, chẳng hạn như cáp và sàn. Cũng như các công nghệ thông minh khác, dữ liệu được thu thập bằng cảm biến và thiết bị kết nối giúp các nhà hoạch định chính sách phát hiện và chủ động giải quyết các vấn đề tiềm ẩn. Trong trường hợp này, dữ liệu giúp xác định và giải quyết các vấn đề liên quan đến  tài sản cơ sở hạ tầng  trước khi chúng leo thang, đồng thời cải thiện hiệu quả và chất lượng cuộc sống cho cư dân địa phương.

Bạn đang tìm kiếm một giải pháp quản lý khu công nghiệp và đô thị thông minh toàn diện ?

Liên hệ với VNTT ngay hôm nay để được Demo và tư vấn triển khai miễn phí !

—————————–

Công ty CP Công nghệ & Truyền thông Việt Nam (VNTT)

– Địa chỉ: Tầng 16, Toà nhà WTC Tower , Số 1, Đường Hùng Vương, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh.

– Hotline: 1800 9400 – 0274 222 0222

– Email: marketing@vntt.com.vn

– Facebook: https://facebook.com/eDatacenterVNTT

– Zalo OA: https://zalo.me/edatacentervntt

Đăng ký nhận tin

Bài viết mới nhất

Scroll to Top