1. Khái niệm “Zero Trust” và xu hướng hiện nay.
Zero Trust, hay còn gọi là bảo mật phi chu vi, là mô hình bảo mật dựa trên nguyên tắc “không bao giờ tin tưởng, luôn luôn xác minh.” Mô hình này giả định rằng mọi người dùng, thiết bị hay ứng dụng dù bên trong hay bên ngoài đều có thể là mối đe dọa. Phân tích viên John Kindervag chính thức đặt ra thuật ngữ “Zero Trust” trong một bài viết cho Forrester Research Group, nhấn mạnh sự cần thiết phải xác minh mọi yêu cầu truy nhập, bất kể yêu cầu đó bắt nguồn từ đâu.
Điều đó có nghĩa là mỗi lần truy cập vào hệ thống hoặc dữ liệu, người dùng đều phải xác thực lại, thay vì chỉ đăng nhập một lần rồi được cấp quyền vĩnh viễn. Nói cách khác, Zero Trust giúp doanh nghiệp luôn kiểm soát chặt chẽ quyền truy cập và giảm thiểu tối đa rủi ro từ cả bên trong lẫn bên ngoài.
Báo cáo X-Force 2025 Threat Intelligence Index cho thấy cách các tác nhân tấn công hoạt động và làm thế nào để bảo vệ tổ chức chủ động hơn.
Zero Trust đang thu hút sự quan tâm của các tổ chức thuộc mọi quy mô và lĩnh vực nhờ vào cách tiếp cận nghiêm ngặt đối với an ninh số, đặc biệt quan trọng trong thời đại làm việc từ xa. Thị trường toàn cầu dự báo sẽ tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 17,3% từ năm 2022, đạt 60,7 tỷ USD vào năm 2027. Theo Gartner, 10% các doanh nghiệp lớn sẽ có một chương trình Zero Trust trưởng thành vào năm 2026.

2. Nguyên tắc cốt lõi của Zero Trust
Nguyên tắc đặc quyền tối thiểu
- Chỉ cấp quyền truy cập đúng mức cần thiết để hoàn thành công việc, không hơn.
- Mỗi yêu cầu được xét duyệt riêng lẻ, người dùng chỉ tiếp cận đúng tài nguyên họ cần.
Luôn luôn xác minh
- Không có hành động hay người dùng nào được tin mặc định.
- Mọi yêu cầu truy cập dữ liệu, hệ thống mới đều phải đi kèm xác thực danh tính.
Giám sát liên tục
- Luôn theo dõi hành vi người dùng, luồng dữ liệu, thay đổi trên mạng, chỉnh sửa dữ liệu.
- Xác thực và phân quyền chỉ là nền tảng; nhưng để an toàn, mọi hành động trong hạ tầng CNTT đều cần được kiểm chứng.
3. Năm trụ cột cốt lõi của Zero Trust
-
Danh tính: Xác thực và quản lý danh tính là bước đầu tiên. Chỉ những người dùng, tài nguyên đã được phê duyệt mới được truy cập. Doanh nghiệp thường triển khai IAM, SSO và MFA để đảm bảo tính hợp lệ mỗi lần đăng nhập.
-
Mạng: Thay vì bảo vệ toàn bộ mạng như cách truyền thống, Zero Trust chia nhỏ thành các phân đoạn vi mô (micro-segmentation). Nhờ đó, nếu có sự cố xảy ra, kẻ tấn công không thể di chuyển ngang sang các tài nguyên khác.
-
Thiết bị: Mọi thiết bị trong hệ thống – từ laptop, điện thoại, server đến IoT – đều phải tuân thủ chính sách Zero Trust. Doanh nghiệp duy trì danh mục thiết bị được phép và tự động chặn các thiết bị lạ hoặc không tuân thủ.
-
Ứng dụng & khối lượng công việc: Zero Trust không mặc định tin tưởng bất kỳ ứng dụng hay API nào. Quyền truy cập luôn được kiểm tra lại theo ngữ cảnh, thay vì cấp phép vĩnh viễn. Hệ thống cũng giám sát cách ứng dụng hoạt động để phát hiện bất thường.
-
Dữ liệu: Dữ liệu được phân loại, mã hóa và gắn chính sách kiểm soát truy cập cụ thể theo mức độ nhạy cảm. Từ lúc lưu trữ, sử dụng đến truyền tải, dữ liệu đều được bảo vệ, đồng thời có giám sát liên tục để kịp thời ngăn chặn rủi ro.

4. Tại sao nên triển khai giải pháp Zero Trust?
Doanh nghiệp của bạn cho nhiều đối tượng như nhân viên, đối tác hay khách hàng truy cập vào tài nguyên nội bộ, mỗi người có nhu cầu khác nhau nhưng đều cần một mức độ truy cập nhất định. Tuy nhiên, việc quản lý ngày càng phức tạp do số lượng kết nối và tài nguyên lớn, đặc biệt khi chuyển sang hạ tầng đa đám mây lai, nơi dữ liệu phân tán trên nhiều môi trường CNTT, nhiều điểm cuối (kể cả IoT) với mức độ kiểm soát khác nhau. Điều này khiến khó xác định liệu người dùng có đúng quyền truy cập dữ liệu hay không, và bạn cần ngữ cảnh (context) để đưa ra quyết định chính xác.
Một mối lo khác là sự gia tăng hoạt động độc hại như malware, ransomware và phishing, đe dọa mạng lưới, tài sản số và doanh nghiệp. Theo báo cáo IBM Cost of Data Breach, chi phí vi phạm dữ liệu đã tăng 15% trong 3 năm qua.
a. Chiến lược bảo mật Zero Trust có thể giúp tổ chức:
- Tăng khả năng phục hồi an ninh mạng (cyber resiliency).
- Quản lý rủi ro trong môi trường kinh doanh rời rạc.
- Vẫn đảm bảo người dùng có quyền truy cập phù hợp.

Đây là một mô hình sử dụng ngữ cảnh (context) để kết nối an toàn đúng người dùng với dữ liệu nhạy cảm, vào đúng thời điểm, trong đúng điều kiện – đồng thời bảo vệ tổ chức khỏi mối đe dọa mạng.
b. Cách tiếp cận này cho phép xây dựng chính sách Zero Trust:
- Bảo mật làm việc từ xa.
- Hỗ trợ mô hình hybrid work.
- Tăng cường bảo mật cho môi trường on-premises (nội bộ, sau tường lửa).
5. Ai được lợi từ Zero Trust?
Việc loại bỏ niềm tin mặc định trong truy cập mạng doanh nghiệp và yêu cầu xác minh thiết bị, người dùng ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt khi xu hướng làm việc từ xa và làm việc di động tăng mạnh. Mô hình này mang lại lợi ích rõ rệt cho doanh nghiệp khi:
- Cho phép mang thiết bị cá nhân (BYOD) vào làm việc
- Kiểm soát Shadow IT (những ứng dụng/thiết bị ngoài sự quản lý của IT)
- Quản lý dịch vụ đám mây
- Bảo mật thiết bị di động
Những xu hướng làm việc linh hoạt này tuy mang lại tiện ích cho nhân viên và IT, nhưng cũng khiến đội ngũ bảo mật khó kiểm soát quyền truy cập và bảo vệ tài nguyên doanh nghiệp trước nguy cơ tấn công. Zero Trust giúp “siết chặt” lại, đưa quyền kiểm soát về tay doanh nghiệp trong bối cảnh “chu vi mạng” đang dần biến mất.
Phân loại Zero Trust
Việc triển khai các lớp kiểm soát bảo mật giúp bảo vệ ứng dụng riêng tư, dữ liệu nhạy cảm và tài sản mạng, đồng thời giảm thiểu đáng kể rủi ro từ các tài khoản bị xâm phạm hoặc mối đe dọa nội bộ độc hại.
Hiện nay, có hai ứng dụng chính và khác biệt của mô hình Zero Trust:
-
- Zero Trust Network Access (ZTNA): Giải pháp được thiết kế để cấp quyền truy cập từ xa vào môi trường thường.
- Zero Trust Data Protection (ZTDP): áp dụng các nguyên tắc cốt lõi của Zero Trust để bảo vệ dữ liệu khỏi việc xem trái phép, di chuyển, thay đổi hoặc đánh cắp.
- Zero Trust Network Access (ZTNA): Giải pháp được thiết kế để cấp quyền truy cập từ xa vào môi trường thường.
Điểm khác biệt giữa Zero Trust và ZTNA là gì?
ZTNA tập trung bảo vệ truy cập mạng, trong khi ZTDP bảo vệ quyền truy cập dữ liệu. Trong một môi trường lý tưởng, các doanh nghiệp nên kết hợp cả hai để ngăn chặn hiệu quả các cuộc tấn công xâm nhập mạng cũng như rò rỉ hoặc thay đổi dữ liệu.

6. Chiến lược bảo mật Zero Trust mang lại những lợi ích gì?
a. Tăng tốc và an toàn hơn cho doanh nghiệp
Áp dụng chiến lược Zero Trust vào các sáng kiến trọng tâm giúp doanh nghiệp vận hành nhanh hơn, đồng thời đảm bảo tính bảo mật.
b. Giảm thiểu tấn công ransomware
Nhiều tổ chức lựa chọn Zero Trust để hiện đại hóa bảo mật và ngăn chặn ransomware. Zero Trust liên tục xác minh danh tính người dùng và giúp giảm thiểu rò rỉ dữ liệu nếu có sự cố xảy ra. Bảo vệ doanh nghiệp khỏi ransomware với Zero Trust.
c. Bảo vệ môi trường hybrid cloud
Để hỗ trợ tăng trưởng, chuyển đổi số và tận dụng tối đa lợi ích của hybrid cloud, doanh nghiệp cần một cách tiếp cận bảo mật hiện đại với trọng tâm là Zero Trust Network Access (ZTNA). Tự tin triển khai hybrid multicloud nhờ bảo mật Zero Trust.
d. Bảo mật lực lượng lao động hybrid và từ xa
Mô hình bảo mật cần đảm bảo nhân viên có thể làm việc ở bất cứ đâu, trên bất kỳ thiết bị, ứng dụng nào, với quyền truy cập công cụ và dữ liệu trong mọi hệ sinh thái. Zero Trust cung cấp ngữ cảnh theo thời gian thực trên tất cả các miền, phù hợp cho mô hình làm việc linh hoạt hiện nay. Bật chế độ “làm việc mọi nơi, bảo mật mọi chỗ” với Zero Trust.
Kết luận
Zero Trust không chỉ là một mô hình bảo mật, mà còn là một triết lý giúp doanh nghiệp thích ứng với bối cảnh CNTT phân tán, hybrid và đầy rủi ro hiện nay. Không chỉ vậy, Zero Trust mang đến lớp phòng thủ vững chắc, giảm thiểu tấn công và bảo vệ dữ liệu nhạy cảm. Việc triển khai Zero Trust chính là bước đi chiến lược để doanh nghiệp vừa đảm bảo an toàn, vừa duy trì sự linh hoạt và tăng trưởng bền vững trong kỷ nguyên số.
Tìm hiểu thêm: Tổng quan thị trường An ninh mạng toàn cầu 2025-2030: Phân tích chuyên sâu và xu hướng
Liên hệ ngay hôm nay!
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp quản lý khu công nghiệp và đô thị thông minh toàn diện ?
Liên hệ với VNTT ngay hôm nay để được Demo và tư vấn triển khai miễn phí !
———————–——
Công ty CP Công nghệ & Truyền thông Việt Nam (VNTT)
– Địa chỉ: Tầng 16, Toà nhà WTC Tower , Số 1, Đường Hùng Vương, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh.
– Hotline: 1800 9400 – 0274 222 0222
– Email: marketing@vntt.com.vn
– Facebook: https://facebook.com/eDatacenterVNTT
– Zalo OA: https://zalo.me/edatacentervntt




