Nhận diện sớm để kiểm soát rủi ro, tối ưu chi phí và vận hành bền vững
Trong vận hành thực tế, nhà máy xử lý nước thải hiếm khi gặp sự cố lớn một cách đột ngột. Phần lớn vấn đề nghiêm trọng đều hình thành dần theo thời gian, bắt đầu từ những thay đổi rất nhỏ: bùn lắng chậm hơn, bọt xuất hiện nhiều hơn bình thường, mùi thoảng qua ở một vài công đoạn, hay chi phí hóa chất và năng lượng tăng dần nhưng khó lý giải rõ ràng.
Điểm chung của những dấu hiệu này là chúng không đủ “nghiêm trọng” để buộc dừng hệ thống ngay, nên thường bị bỏ qua trong guồng vận hành hằng ngày.Đến khi sự cố bùng phát – tràn bùn, nước đầu ra vượt chuẩn, khiếu nại môi trường – thì nhà máy đã phải trả giá bằng chi phí khắc phục cao, gián đoạn vận hành và rủi ro pháp lý.
Từ góc độ quản trị, vận hành nhà máy xử lý nước thải không chỉ là bài toán kỹ thuật, mà là bài toán kiểm soát hệ thống trong dài hạn. Dưới đây là 6 thách thức phổ biến nhất, phản ánh những điểm “dễ lệch chuẩn” trong quá trình vận hành, nếu không được nhận diện sớm.
1. Tràn bùn – Dấu hiệu rõ ràng của một hệ thống mất ổn định
Tràn bùn xảy ra khi bùn sinh học không được giữ lại hiệu quả trong bể lắng và bị cuốn theo dòng nước sau xử lý. Đây là sự cố gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nước đầu ra và thường dẫn đến vi phạm quy chuẩn xả thải.

Trong thực tế, tràn bùn hiếm khi chỉ xảy ra một lần. Khi hiện tượng này lặp lại, đó là dấu hiệu cho thấy hệ thống đã vận hành trong trạng thái không ổn định từ trước đó.
Nguyên nhân thường là sự kết hợp của nhiều yếu tố:
- Quá trình keo tụ – tạo bông không còn hiệu quả như thiết kế
- Hệ sinh học mất cân bằng nhưng không được điều chỉnh kịp thời
- Tải hữu cơ hoặc tải thủy lực biến động mạnh
- Việc theo dõi và điều chỉnh các chỉ số bùn chưa được thực hiện thường xuyên
Về bản chất, tràn bùn không chỉ là một sự cố kỹ thuật, mà là hệ quả của việc thiếu kiểm soát trạng thái vận hành trong thời gian dài.
2. Bùn lắng kém – Sự suy giảm hiệu quả diễn ra âm thầm
Khác với tràn bùn, bùn lắng kém thường không gây ra sự cố ngay lập tức. Chính vì vậy, đây lại là một trong những thách thức khó kiểm soát nhất.
Khi bùn không hình thành được cấu trúc bông ổn định, khả năng lắng suy giảm dần, kéo theo:
- Hàm lượng TSS trong nước sau lắng tăng
- Hiệu suất xử lý tổng thể giảm
- Mức tiêu thụ năng lượng và hóa chất tăng lên theo thời gian
Nhiều nhà máy chỉ đánh giá tình trạng bùn tại một vài thời điểm, trong khi đặc tính lắng của bùn là kết quả tích lũy của quá trình vận hành kéo dài.
Nếu không theo dõi và đánh giá xu hướng thay đổi của bùn, nhà máy dễ rơi vào tình trạng vận hành kém hiệu quả nhưng khó chỉ ra nguyên nhân cụ thể.
3. Phốt pho dư thừa – Rủi ro môi trường mang tính lâu dài
Phốt pho không được loại bỏ hiệu quả trong nước thải sau xử lý không chỉ làm tăng nguy cơ vượt chuẩn xả thải, mà còn gây tác động lâu dài đến nguồn tiếp nhận, đặc biệt là hiện tượng phú dưỡng và tảo nở hoa.
Trong nhiều trường hợp, việc kiểm soát phốt pho vẫn mang tính “đối phó”:
- Điều chỉnh liều hóa chất khi kết quả phân tích vượt ngưỡng
- Tăng liều để đảm bảo an toàn tức thời
Cách làm này có thể giúp vượt qua kiểm tra ngắn hạn, nhưng lại:
- Làm chi phí hóa chất tăng cao
- Không đảm bảo hiệu quả ổn định trong dài hạn
Về mặt quản trị, vấn đề phốt pho phản ánh thiếu kiểm soát hiệu suất xử lý theo thời gian, thay vì chỉ nhìn vào kết quả tại từng thời điểm lấy mẫu.
4. Mùi khó chịu – Tín hiệu cảnh báo điều kiện vận hành bất thường
Mùi hôi là nguyên nhân phổ biến dẫn đến khiếu nại từ cộng đồng xung quanh nhà máy. Tuy nhiên, trong vận hành, mùi không phải là nguyên nhân gốc rễ, mà là dấu hiệu cho thấy hệ thống đang gặp vấn đề.
Các điều kiện thường dẫn đến mùi bao gồm:
- Thiếu oxy cục bộ trong một số công đoạn
- Bùn tích tụ và lưu giữ quá lâu
- Quá trình phân hủy kỵ khí diễn ra ngoài kiểm soát
Điều đáng lưu ý là khi mùi trở nên rõ rệt, những điều kiện bất lợi này thường đã tồn tại từ trước đó khá lâu. Nếu chỉ xử lý mùi ở bề mặt, nhà máy sẽ tiếp tục đối mặt với nguy cơ tái diễn.
5. Khử nước bùn – Bài toán chi phí thường bị xem nhẹ
Bùn có độ ẩm cao làm tăng đáng kể chi phí vận chuyển, lưu trữ và xử lý cuối cùng. Trong tổng chi phí vận hành, chi phí liên quan đến bùn thường chiếm tỷ trọng lớn, nhưng lại ít được chú ý đúng mức.
Trong nhiều trường hợp, hiệu quả khử nước bùn kém không xuất phát từ riêng công đoạn khử nước, mà là hệ quả của:
- Đặc tính bùn không ổn định
- Sinh học vận hành lệch chuẩn trong thời gian dài
- Thiếu kiểm soát chất lượng bùn đầu vào
Nhìn từ góc độ quản trị, tối ưu khử nước bùn là bài toán xuyên suốt toàn bộ chuỗi vận hành, chứ không phải vấn đề của một thiết bị hay một công đoạn riêng lẻ.
6. Bọt – Dấu hiệu sớm nhưng thường bị xem nhẹ
Bọt nổi trên bề mặt các bể xử lý thường bị coi là vấn đề mỹ quan. Trên thực tế, bọt là một trong những dấu hiệu sớm nhất phản ánh sự mất cân bằng của hệ sinh học.
Sự phát triển quá mức của vi sinh dạng sợi, thay đổi thành phần nước thải đầu vào, hoặc điều kiện vận hành không ổn định đều có thể biểu hiện đầu tiên thông qua bọt.
Khi bọt xuất hiện rõ rệt và kéo dài, hệ sinh học thường đã lệch chuẩn từ trước đó. Nếu chỉ xử lý hiện tượng mà không điều chỉnh cách vận hành, vấn đề sẽ tiếp tục lặp lại.
Kết luận: Vận hành hiệu quả bắt đầu từ kiểm soát sớm
Sáu thách thức trên có một điểm chung: chúng không xuất hiện đột ngột, mà tích lũy dần theo thời gian. Cấu trúc xử lý nước thải đã được chuẩn hóa, nhưng hiệu quả vận hành phụ thuộc vào khả năng giữ hệ thống ổn định theo thời gian. Phần lớn sự cố không xuất hiện đột ngột, mà hình thành từ những lệch chuẩn nhỏ tích lũy dần trong quá trình vận hành.
Khi các dấu hiệu này chỉ được nhận diện ở giai đoạn muộn, chi phí khắc phục và rủi ro tuân thủ thường tăng cao. Vì vậy, vận hành hiệu quả không chỉ là đạt chuẩn đầu ra, mà là theo dõi, đánh giá xu hướng và điều chỉnh kịp thời trước khi sự cố xảy ra.
Đối với các nhà máy hướng đến vận hành ổn định và bền vững, xem lại cách quản trị và theo dõi hệ thống xử lý nước thải chính là bước đi cần thiết.
Tìm hiểu thêm: 5 VẤN ĐỀ THƯỜNG GẶP TRONG VẬN HÀNH HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI
Liên hệ ngay hôm nay!
Bạn đang tìm kiếm một giải pháp quản lý khu công nghiệp và đô thị thông minh toàn diện ?
Liên hệ với VNTT ngay hôm nay để được Demo và tư vấn triển khai miễn phí !
—————————–
Công ty CP Công nghệ & Truyền thông Việt Nam (VNTT)
– Địa chỉ: Tầng 16, Toà nhà WTC Tower , Số 1, Đường Hùng Vương, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh.
– Hotline: 1800 9400 – 0274 222 0222
– Email: marketing@vntt.com.vn
– Facebook: https://facebook.com/eDatacenterVNTT
– Zalo OA: https://zalo.me/edatacentervntt




