Tấn công mạng là gì? 5 cách doanh nghiệp cần làm để tự bảo vệ

I.Tấn công mạng là gì ?

Tấn công mạng là bất kỳ nỗ lực có chủ ý nào nhằm đánh cắp, phơi bày, thay đổi, vô hiệu hóa hoặc phá hủy dữ liệu, ứng dụng hoặc tài sản khác thông qua việc truy cập trái phép vào mạng, hệ thống máy tính hoặc thiết bị kỹ thuật số.

Các cuộc tấn công mạng có thể làm gián đoạn, gây thiệt hại và thậm chí phá hủy doanh nghiệp. Chi phí trung bình của một vụ vi phạm dữ liệu là 4,88 triệu USD. Con số này bao gồm chi phí phát hiện và ứng phó với vi phạm, thời gian ngừng hoạt động, mất doanh thu và tổn thất lâu dài về uy tín đối với doanh nghiệp và thương hiệu.

Mục tiêu của các cuộc tấn công mạng là gì?

Các hacker thường nhắm vào một thứ gì đó cụ thể. Các mục tiêu phổ biến bao gồm:

  • Tiền
  • Dữ liệu tài chính doanh nghiệp
  • Danh sách khách hàng, đối tác
  • Dữ liệu khách hàng (bao gồm thông tin nhận dạng cá nhân – PII)
  • Tài khoản email, thông tin đăng nhập
  • Tài sản trí tuệ như bí mật thương mại, thiết kế sản phẩm

Trong một số trường hợp, hacker không nhằm mục tiêu đánh cắp, mà chỉ muốn phá hoại hệ thống CNTT hoặc làm gián đoạn hoạt động của doanh nghiệp, cơ quan chính phủ.

Tấn công mạng là gì? 5 cách doanh nghiệp cần làm để tự bảo vệ
Nguồn: (Sưu Tầm)

II.Sự phát triển của các cuộc tấn công mạng

Tấn công mạng ngày càng tinh vi, từ ransomware đến các mối đe dọa do AI điều khiển, nhắm vào dữ liệu nhạy cảm. Dưới đây là lược sử tiến hóa các mối đe dọa mạng:

  • 2009–2012: Xuất hiện các mối đe dọa dai dẳng (APT), âm thầm đánh cắp dữ liệu trong thời gian dài – tiêu biểu là chiến dịch Operation Aurora nhắm vào Google.
  • 2013–2016: Ransomware bùng nổ, mã hóa dữ liệu để đòi tiền chuộc – điển hình là WannaCry năm 2017 ảnh hưởng đến hơn 150 quốc gia.
  • 2017–2020: Kẻ tấn công lợi dụng thiết bị IoT yếu bảo mật và AI – như Botnet Mirai khiến Twitter và Netflix bị sập.
  • 2021–2022: Tấn công chuỗi cung ứng và Ransomware-as-a-Service gia tăng – vụ SolarWinds cho thấy mức độ nguy hiểm của việc xâm nhập qua phần mềm cập nhật.
  • 2022–nay: Gia tăng tấn công bằng deepfake, danh tính tổng hợp để lừa đảo tài chính và gian lận dữ liệu.

III.Các loại tấn công mạng phổ biến

1. Phần mềm độc hại (Malware)

Malware là phần mềm độc hại được thiết kế nhằm gây hại cho máy tính, mạng và máy chủ. Có nhiều dạng malware khác nhau như Trojan, virus, và sâu máy tính (worm). Chúng có khả năng tự sao chép và lan truyền qua hệ thống máy tính hoặc mạng. Nhờ vậy, hacker có thể xâm nhập sâu hơn vào hệ thống mục tiêu, đánh cắp dữ liệu, phá hủy thiết bị, khiến mạng không thể hoạt động, hoặc chiếm quyền điều khiển hệ thống.

2. Tấn công lừa đảo (Phishing)

Tấn công phishing đánh lừa nạn nhân tải về phần mềm độc hại hoặc nhập thông tin nhạy cảm vào trang web giả mạo và thường được phát tán qua email, với nội dung trông có vẻ hợp pháp và có thể đến từ người gửi đáng tin cậy. Tuy nhiên, trong email sẽ chứa tệp đính kèm độc hại hoặc liên kết giả mạo, dẫn đến trang web giả mạo yêu cầu người dùng nhập tài khoản đăng nhập hoặc thông tin ngân hàng.

3. Mã độc tống tiền (Ransomware)

Ransomware là dạng malware được thúc đẩy bởi lợi ích tài chính. Kẻ tấn công gửi một thông điệp có tệp đính kèm độc hại, khi được mở sẽ mã hóa dữ liệu hoặc toàn bộ hệ thống máy tính. Sau đó, nạn nhân sẽ bị yêu cầu trả tiền chuộc để lấy lại quyền truy cập dữ liệu.

Năm 2018, ransomware gây thiệt hại lên đến 8 tỷ USD, trong đó chỉ 1 tỷ đến từ tiền chuộc, phần còn lại là từ thiệt hại về danh tiếng và doanh thu bị mất do ngừng hoạt động.

Tấn công mạng là gì? 5 cách doanh nghiệp cần làm để tự bảo vệ
Nguồn: (Sưu Tầm)

4. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS/DDoS)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS) nhằm làm gián đoạn hoặc tê liệt các dịch vụ trực tuyến bằng cách dội bom lưu lượng truy cập hoặc yêu cầu xử lý quá tải hệ thống. Một biến thể nâng cao là tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS), trong đó nhiều máy tính bị điều khiển từ xa cùng lúc tạo ra lưu lượng lớn nhắm vào mục tiêu.

5. Tấn công xen giữa (Man-in-the-Middle – MITM)

Trong tấn công MITM, kẻ tấn công chen vào giữa người dùng và dịch vụ họ đang sử dụng. Ví dụ, hacker có thể tạo một mạng Wi-Fi miễn phí giả mạo, khi người dùng kết nối và đăng nhập, kẻ tấn công có thể đánh cắp thông tin đăng nhập và dữ liệu người dùng sử dụng trong quá trình kết nối.

6. Tấn công khai thác tiền điện tử (Cryptojacking)

Cryptojacking là hình thức tấn công mà hacker chiếm quyền điều khiển máy tính, thiết bị di động hoặc máy chủ để đào tiền điện tử mà không cần sự đồng ý của nạn nhân. Chúng có thể cài malware trực tiếp hoặc chèn mã JavaScript chạy trên trình duyệt của người dùng.

Tấn công này thường ẩn mình, và dấu hiệu nhận biết chỉ là hiệu năng máy tính giảm, quạt làm mát hoạt động quá mức, hoặc máy chậm bất thường.

7. Tấn công chèn mã SQL (SQL Injection)

Kẻ tấn công sử dụng ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc SQL để khai thác lỗ hổng và kiểm soát cơ sở dữ liệu. Nhiều website và ứng dụng sử dụng SQL để tương tác với cơ sở dữ liệu. Nếu hacker phát hiện lỗ hổng, họ có thể chèn mã SQL để trích xuất thông tin người dùng, sửa đổi hoặc xóa dữ liệu, chuyển tiền, thậm chí là xâm nhập mạng nội bộ.

8. Tấn công khai thác lỗ hổng chưa được vá (Zero-Day Exploits)

Tấn công zero-day nhắm vào các lỗ hổng trong phần mềm mà nhà phát triển chưa phát hiện hoặc chưa kịp vá lỗi. Khi tìm ra lỗ hổng, hacker sẽ tạo công cụ khai thác để xâm nhập vào hệ thống trước khi lỗ hổng bị phát hiện và sửa chữa.

Kẻ tấn công có thể ẩn náu trong hệ thống doanh nghiệp suốt nhiều tháng hoặc nhiều năm mà không bị phát hiện. Công cụ khai thác zero-day thậm chí còn được rao bán trên dark web, thường do các tổ chức chính phủ mua để sử dụng trong hoạt động gián điệp mạng.

9. Tấn công qua giao thức DNS (DNS Tunneling)

DNS là giao thức chuyển đổi địa chỉ website thành địa chỉ IP, và thường không được giám sát chặt chẽ. Kẻ tấn công lợi dụng điều này để thực hiện DNS tunneling, một hình thức chèn mã độc và truyền dữ liệu thông qua các truy vấn DNS, tạo ra đường hầm dữ liệu, từ đó đánh cắp dữ liệu hoặc thực hiện các hành vi độc hại khác.

IV. Các cuộc tấn công mạng ảnh hưởng đến doanh nghiệp như thế nào?

Tấn công mạng có thể gây thiệt hại nghiêm trọng cho doanh nghiệp, bao gồm thời gian chết, mất dữ liệu và tổn thất tài chính. Hacker thường sử dụng malware hoặc tấn công từ chối dịch vụ (DoS) để làm sập hệ thống, gây gián đoạn vận hành.

Theo báo cáo “Chi phí của một vụ vi phạm dữ liệu”, tổn thất trung bình do mất doanh thu lên tới 2,8 triệu USD. Với ransomware, các hệ thống bị vô hiệu hóa cho đến khi trả tiền chuộc, trung bình khoảng 812.360 USD.

Ngoài thiệt hại trực tiếp, doanh nghiệp còn phải tốn chi phí phát hiện, điều tra và khắc phục. Tuy nhiên, tổ chức ứng dụng AI và tự động hóa bảo mật có thể giảm tổn thất trung bình 2,22 triệu USD.

Trường hợp điển hình là vụ tấn công Colonial Pipeline năm 2021 khiến 45% nguồn cung nhiên liệu Bờ Đông Mỹ bị tê liệt. Công ty đã trả gần 5 triệu USD, sau đó thu hồi 2,3 triệu USD nhờ chính phủ hỗ trợ.

Tấn công mạng là gì? 5 cách doanh nghiệp cần làm để tự bảo vệ
Nguồn: (Sưu Tầm)

V. Cách phổ biến giúp doanh nghiệp bảo vệ trước tấn công mạng 

1. Quản lý truy cập và danh tính nghiêm ngặt

Doanh nghiệp cần triển khai nền tảng và chính sách quản lý truy cập (IAM) như:

  • Áp dụng nguyên tắc truy cập tối thiểu (least-privilege);
  • Yêu cầu xác thực đa yếu tố (MFA) và mật khẩu mạnh;
  • Buộc nhân viên làm việc từ xa sử dụng mạng riêng ảo (VPN) khi truy cập tài nguyên nhạy cảm từ mạng không an toàn.

2. Bảo vệ và giám sát dữ liệu

Để bảo vệ thông tin quan trọng, doanh nghiệp nên:

  • Áp dụng nền tảng bảo mật dữ liệu toàn diện và công cụ ngăn ngừa mất dữ liệu (DLP) để mã hóa, giám sát và cảnh báo khi có hành vi đáng ngờ;
  • Thường xuyên sao lưu dữ liệu để giảm thiểu thiệt hại trong trường hợp bị xâm nhập.

3. Tăng cường phát hiện và giám sát tấn công

Vì không thể ngăn chặn hoàn toàn các cuộc tấn công, doanh nghiệp cần:

  • Sử dụng các hệ thống như SIEM, IDS, EDR để phát hiện và phân tích các mối đe dọa trong thời gian thực;
  • Tích hợp nền tảng tình báo đe dọa để hiểu rõ hơn các kiểu tấn công có thể xảy ra;
  • Kết hợp quy trình săn mối đe dọa (threat hunting) để chủ động truy vết các mối nguy tiềm ẩn.

4. Huấn luyện và nâng cao nhận thức bảo mật cho nhân viên

Nhân viên là một trong những mắt xích dễ bị tấn công nhất. Doanh nghiệp cần:

  • Đào tạo nhận thức an ninh mạng thường xuyên, giúp nhân viên nhận biết các hình thức tấn công phổ biến như phishing, social engineering;
  • Thúc đẩy văn hóa chủ động cảnh giác với các nguy cơ bảo mật trong toàn tổ chức.

5. Chuẩn bị kế hoạch ứng phó và phục hồi sau tấn công

Khi sự cố xảy ra, doanh nghiệp cần:

  • Có kế hoạch phản ứng sự cố (incident response plan) rõ ràng để cô lập, xử lý và khôi phục hệ thống;
  • Triển khai giải pháp tự động hóa và điều phối phản ứng bảo mật (SOAR) nhằm phản ứng nhanh chóng và hiệu quả;
  • Kết hợp các công cụ XDR để xử lý, điều tra và phản ứng trên mọi lớp bảo mật – từ người dùng đến đám mây.

Kết luận

Tấn công mạng đang ngày càng tinh vi và nguy hiểm, đe dọa trực tiếp đến dữ liệu, tài sản và uy tín của doanh nghiệp. Để bảo vệ hiệu quả, doanh nghiệp cần kết hợp các giải pháp kỹ thuật như quản lý truy cập, giám sát an ninh, sao lưu dữ liệu với việc nâng cao nhận thức nhân viên và chuẩn bị sẵn sàng kế hoạch ứng phó sự cố. Chủ động phòng ngừa chính là chìa khóa để giảm thiểu rủi ro và thiệt hại từ các cuộc tấn công mạng.

Tìm hiểu thêm: An Ninh Mạng Trong Thời Đại Sản Xuất Thông Minh: Rủi Ro, Xu Hướng Và Chiến Lược Bảo Vệ Doanh Nghiệp

Liên hệ ngay hôm nay!

Bạn đang tìm kiếm một giải pháp quản lý khu công nghiệp và đô thị thông minh toàn diện ?

Liên hệ với VNTT ngay hôm nay để được Demo và tư vấn triển khai miễn phí !

———————–——

Công ty CP Công nghệ & Truyền thông Việt Nam (VNTT)

– Địa chỉ: Tầng 16, Toà nhà WTC Tower , Số 1, Đường Hùng Vương, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh.

– Hotline: 1800 9400 – 0274 222 0222

– Email: marketing@vntt.com.vn

– Facebook: https://facebook.com/eDatacenterVNTT

– Zalo OA: https://zalo.me/edatacentervntt

Đăng ký nhận tin

Bài viết mới nhất

Scroll to Top